trao tráo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả đôi mắt mở to, nhìn thẳng và thường có vẻ ngạc nhiên, thức tỉnh hoặc không chịu nhắm lại: Từ này dùng để diễn tả trạng thái của đôi mắt khi mở thật to, long lanh và hướng tầm nhìn về phía trước một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé nằm trên giường, mắt trao tráo nhìn lên trần nhà.
- Nghe tin lạ, anh ta tròn mắt trao tráo, không nói được câu nào.
- Mắt nó cứ trao tráo thế kia thì làm sao mà ngủ được.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhìn trao tráo": Cụm từ nhấn mạnh hành động nhìn với đôi mắt mở to, biểu lộ sự chú ý cao độ, tò mò hoặc kinh ngạc.
- Cô bé nhìn trao tráo vào màn hình ti vi, say mê theo dõi bộ phim hoạt hình.
"Mở trao tráo": Diễn tả hành động mở to mắt một cách có chủ ý, thường vì ngạc nhiên hoặc để quan sát kỹ lưỡng.
- Nghe tiếng động lạ, ông lão mở mắt trao tráo nhìn ra cửa sổ.
Biến thể và từ gần giống
- Tráo trơ (tính từ): Có nghĩa khác, chỉ sự trơ trẽn, vô liêm sỉ, không liên quan đến nghĩa của "trao tráo".
- Mắt mở to (cụm từ): Cách nói thông thường, diễn tả tương tự nhưng không mang sắc thái biểu cảm mạnh như "trao tráo".
Từ đồng nghĩa
- Trợn trạo: (Từ địa phương, ít dùng) Cũng có nghĩa mắt mở to, nhìn chòng chọc.
- Mở thao láo: Nhìn với đôi mắt mở to, thường thể hiện sự ngơ ngác, ngạc nhiên.
Lưu ý sử dụng
- Từ "trao tráo" chủ yếu được dùng để miêu tả đôi mắt. Hiếm khi dùng để miêu tả bộ phận khác.
- Thường dùng trong văn nói và văn viết miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
- Thể hiện trạng thái tĩnh (mắt đang ở trạng thái trao tráo) nhiều hơn là hành động.
- Nói mắt mở to nhìn thẳng: Mắt cứ trao tráo, không chịu ngủ.